THỦ TỤC ĐĂNG KÝ GIẤY CHỨNG NHẬN VỆ SINH AN TOÀN THỰC PHẨM 2026
Kinh doanh dịch vụ ăn uống, sản xuất, chế biến thực phẩm là nhóm ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để hoạt động hợp pháp và tránh các khoản phạt hành chính nặng, cơ sở kinh doanh bắt buộc phải sở hữu Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm (thường gọi là Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm).
Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về hồ sơ và quy trình xin cấp giấy chứng nhận mới nhất năm 2026.
1. Đối tượng bắt buộc phải xin Giấy phép vệ sinh an toàn thực phẩm
Mọi cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm tại Việt Nam đều phải có giấy phép này, ngoại trừ một số trường hợp được miễn theo quy định pháp luật (ví dụ: sản xuất ban đầu nhỏ lẻ, kinh doanh thực phẩm băng gói sẵn không yêu cầu điều kiện bảo quản đặc biệt, hàng rong...).
Các mô hình phổ biến bắt buộc phải đăng ký:
- Nhà hàng, quán ăn, quán cà phê, bếp ăn tập thể.
- Cơ sở sản xuất, đóng gói bánh kẹo, nước uống đóng chai, nông sản chế biến.
- Siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi kinh doanh thực phẩm tươi sống hoặc đông lạnh.
2. Các lỗi sai thường gặp khiến cơ sở bị từ chối cấp phép
Trong quá trình nộp hồ sơ và thẩm định thực tế, nhiều chủ cơ sở gặp phải những lỗi nghiêm trọng dẫn đến việc hồ sơ bị trả lại hoặc không đạt yêu cầu thẩm định tại cơ sở:
- Hồ sơ nhân sự thiếu sót: Người trực tiếp sản xuất, kinh doanh và chủ cơ sở chưa được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm hoặc giấy khám sức khỏe hết hạn (phải khám theo Thông tư 14/2013/BYT và có hiệu lực trong vòng 12 tháng).
- Thiết kế cơ sở không theo nguyên tắc một chiều: Khu vực kho nguyên liệu, khu sơ chế, khu chế biến, khu phân chia thành phẩm và khu vệ sinh chồng chéo nhau, dễ gây nhiễm chéo.
- Thiếu trang thiết bị kiểm soát nhiệt độ, côn trùng: Không có lưới chống côn trùng tại cửa sổ, thiếu thiết bị đo nhiệt độ tủ đông/tủ mát, hoặc sử dụng nguồn nước chưa được xét nghiệm đạt quy chuẩn của Bộ Y tế.
3. Căn cứ pháp lý
Quy trình cấp Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật hiện hành:
- Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12.
- Nghị định số 15/2018/NĐ-CP chi tiết thi hành một số điều của Luật An toàn thực phẩm.
- Nghị định số 115/2018/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính về an toàn thực phẩm.
4. Hồ sơ và quy trình thực hiện
Thủ tục xin cấp giấy chứng nhận được thực hiện qua các bước cụ thể sau:
Bước 1: Chuẩn bị bộ hồ sơ pháp lý
Hồ sơ chuẩn bị nộp lên cơ quan thẩm quyền bao gồm:
- Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm.
- Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh.
- Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm (bản vẽ sơ đồ mặt bằng cơ sở và khu vực xung quanh; quy trình sản xuất thực phẩm hoặc quy trình chế biến, bảo quản).
- Giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ sở y tế cấp quận/huyện trở lên cấp.
- Danh sách người sản xuất/kinh doanh thực phẩm đã được tập huấn kiến thức an toàn thực phẩm (có xác nhận của chủ cơ sở).
Bước 2: Nộp hồ sơ và thẩm định thực tế tại cơ sở
- Nộp hồ sơ: Cơ sở nộp hồ sơ tại cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền tùy thuộc vào quy mô và loại hình sản xuất (Ban Quản lý An toàn thực phẩm cấp tỉnh/thành phố, Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm hoặc Ủy ban nhân dân cấp quận/huyện).
- Thẩm định hồ sơ: Trong thời hạn 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ, cơ quan tiếp nhận sẽ kiểm tra tính hợp lệ.
- Thẩm định thực tế: Trong vòng 10 ngày làm việc tiếp theo, cơ quan có thẩm quyền sẽ lập đoàn thẩm định xuống kiểm tra thực tế tại cơ sở. Nếu cơ sở đạt yêu cầu, Giấy chứng nhận sẽ được cấp trong vòng 5 ngày sau đó.
Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm có hiệu lực trong vòng 3 năm. Chủ cơ sở phải nộp hồ sơ xin cấp lại trước khi giấy phép hết hạn ít nhất 6 tháng.
* Các thông tin cẩm nang cung cấp ở trên mang tính chất tham khảo chung. Pháp luật liên tục thay đổi và mỗi tình huống thực tế đều có tính chất đặc thù. Bạn nên trao đổi trực tiếp với Luật sư chuyên môn trước khi đưa ra quyết định thực thi.
Luật sư Minh Tân
Người Kiểm Duyệt Nội DungChuyên gia Pháp lý Luật Minh Tân
Đội ngũ chuyên gia Luật Minh Tân.
Đội ngũ nghiên cứu, luật sư và cố vấn pháp lý cao cấp tại Luật Minh Tân, cam kết cung cấp kiến thức pháp lý chính xác, dễ hiểu và thực tiễn nhất.
Đánh giá chất lượng
Bạn đánh giá thế nào về tính hữu ích và chuyên môn của bài viết này?
Bày tỏ quan điểm
Nêu nhận định của bạn về nội dung bài viết pháp lý này:
Ý kiến bạn đọc & Hỏi đáp Pháp lý (2)
Bài viết rất chi tiết. Cho tôi hỏi đối với công ty cổ phần thì người đại diện pháp luật có bắt buộc là Giám đốc không?
Chào anh Nam, Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật. Điều lệ công ty sẽ quy định cụ thể chức danh của người đại diện (có thể là Chủ tịch HĐQT, Giám đốc hoặc Tổng giám đốc). Do đó không bắt buộc đại diện pháp luật phải là Giám đốc anh nhé.
Tư vấn rất chuyên nghiệp. Tôi đã làm theo hướng dẫn trong bài viết và đăng ký nhãn hiệu thành công. Cảm ơn văn phòng!
Cần Lập Kế Hoạch Hoặc Tư Vấn Hồ Sơ Chi Tiết?
Nhập tên và số điện thoại của bạn dưới đây. Đội ngũ Luật sư tại Luật Minh Tân sẽ liên hệ trực tiếp gọi điện thoại tư vấn miễn phí trường hợp cụ thể của bạn ngay lập tức.

